Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170221Phan Tuấn Anh17/10/199917DTCLC
2106170222Nguyễn Phạm Hòa Bình20/03/199917DTCLC
3106170224Nguyễn Hữu Cường14/07/199917DTCLC
4106170226Trần Ngọc Cường06/07/199917DTCLC
5106170223Trần Thanh Cự28/03/199917DTCLC
6106170227Hà Vĩnh Đạt15/02/199917DTCLC
7106170228Châu Phước Định13/12/199917DTCLC
8106170229Nguyễn Trương Công Định17/03/199917DTCLC
9106170230Hoàng Xuân Đức05/09/199917DTCLC
10106170231Phạm Minh Đức20/05/199917DTCLC
11106170232Đặng Văn Hải14/08/199817DTCLC
12106170233Hồ Văn Hải06/01/199917DTCLC
13106170234Trần Hữu Hoàng08/09/199917DTCLC
14106170236Nguyễn Đức Huy05/10/199817DTCLC
15106170237Trần Quốc Huy07/06/199917DTCLC
16106170238Cao Đỗ Khang16/02/199917DTCLC
17106170239Lê Quốc Khánh22/09/199917DTCLC
18106170240Lê Anh Khoa02/06/199917DTCLC
19106170241Lê Văn Lâm22/08/199917DTCLC
20106170242Nguyễn Duy Lân12/01/199917DTCLC
21106170243Nguyễn Hoàng Lộc10/12/199817DTCLC
22106170244Lê Đức Minh27/02/199917DTCLC
23106170245Nguyễn Phước Bảo Minh15/03/199917DTCLC
24106170246Nguyễn Quang Minh22/10/199917DTCLC
25106170247Nguyễn Phương Nam19/02/199917DTCLC
26106170248Nguyễn Thành Nam26/03/199917DTCLC
27106170249Lê Thị Bích Ngọc17/03/199917DTCLC