Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170261Trịnh Đình An02/09/199917TCLC2
2102170262Trần Văn Bảo22/01/199717TCLC2
3102170263Nguyễn Thị Minh Chính11/01/199817TCLC2
4102170264Phan Minh Chuẩn16/11/199917TCLC2
5102170265Ngô Văn Chung12/04/199917TCLC2
6102170266Nguyễn Bá Công19/09/199917TCLC2
7102170272Phạm Quang Duy30/06/199917TCLC2
8102170273Trần Quốc Duy14/01/199917TCLC2
9102170274Nguyễn Thị Ngọc Duyên26/03/199917TCLC2
10102170271Phạm Tiến Dũng11/09/199917TCLC2
11102170267Lê Văn Đạt21/01/199817TCLC2
12102170268Nguyễn Tuấn Đạt21/03/199917TCLC2
13102170269Phạm Trần Quốc Đạt13/12/199917TCLC2
14102170270Trịnh Đức17/08/199917TCLC2
15102170277Lê Đăng Hạnh02/02/199917TCLC2
16102170275Nguyễn Thị Ngọc Hà11/06/199917TCLC2
17102170276Phạm Ngọc Hà03/05/199917TCLC2
18102170278Nguyễn Văn Hiển16/07/199917TCLC2
19105160230Nguyễn Minh Hiếu09/04/199816TDHCLC1
20105160232Trương Đức Hiếu25/06/199816TDHCLC1
21102170279Trần Quang Huy01/01/199917TCLC2
22102170281Lê Viết Khánh29/07/199917TCLC2
23102170282Hồ Văn Khôi10/03/199917TCLC2
24102170283Phạm Trung Kiên06/03/199917TCLC2
25102170286Nguyễn Thanh Long14/04/199917TCLC2
26102170285Hòang Xuân Lộc12/07/199917TCLC2
27102170287Hồ Đắc Lực16/03/199917TCLC2
28102170290Nguyễn Đức Nhân16/09/199917TCLC2
29102170291Trần Xuân Nhi11/06/199917TCLC2
30102170294Lê Ngọc Đông Phương12/05/199917TCLC2
31102170295Võ Văn Phường16/10/199917TCLC2
32102170293Ngô Phan Phúc16/07/199917TCLC2
33102170296Trần Hoàng Quân21/04/199917TCLC2
34102150297Trần Nguyễn Hồng Sơn28/11/199715TCLC2
35102170297Phạm Đình Tân25/03/199917TCLC2
36102170298Trần Trương Nhật Tân22/09/199917TCLC2
37102170301Hoàng Đức Thành06/11/199917TCLC2
38102170302Nguyễn Thái Thông12/07/199817TCLC2
39102170304Trương Công Nhất Thống30/10/199917TCLC2
40102170305Ngô Thị Anh Thư16/12/199917TCLC2
41102170306Đậu Thị Thùy30/12/199917TCLC2
42102170308Thái Nguyễn Thùy Trang10/04/199917TCLC2
43102170310La Hoài Trinh04/05/199917TCLC2
44102170309Dương Minh Trí08/07/199917TCLC2
45102170311Tào Quang Trường06/02/199917TCLC2
46102170312Lê Thị Hải Vân26/02/199917TCLC2
47102170313Võ Thị Bảo Yến10/09/199917TCLC2