Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170121Nguyễn Hoàng An26/05/199917X3CLC
2105170392Nguyễn Cảnh Hoàng Anh01/09/199917TDHCLC1
3105170393Phạm Tiến Anh29/10/199917TDHCLC1
4105170394Đặng Quang Quốc Bảo07/08/199917TDHCLC1
5105170395Hà Gia Chính27/02/199917TDHCLC1
6105170396Nguyễn Đức Cừ18/06/199917TDHCLC1
7109170122Phạm Tiến Cường23/10/199917X3CLC
8105170399Lê Đức Dũng02/01/199717TDHCLC1
9105170397Bùi Tiến Đạt29/11/199917TDHCLC1
10105150316Phạm Quốc Đạt28/11/199615TDHCLC
11109170123Trần Hải Đăng07/07/199917X3CLC
12105170398Nguyễn Minh Đức14/06/199917TDHCLC1
13105170401Trần Hoàng Anh Hào27/10/199917TDHCLC1
14105170400Lê Trung Hải28/09/199917TDHCLC1
15105170402Trần Văn Hoàn04/12/199917TDHCLC1
16109170125Trần Văn Hoàng20/06/199917X3CLC
17105170403Nguyễn Huy07/10/199917TDHCLC1
18105170404Nguyễn Hữu Đức Huy27/12/199917TDHCLC1
19105170405Thượng Đình Huy12/01/199917TDHCLC1
20109170126Ngô Lê Quốc Khải23/06/199917X3CLC
21105170406Nguyễn Hữu Khải10/08/199917TDHCLC1
22105170407Phạm Thanh Lâm04/05/199817TDHCLC1
23105170408Nguyễn Đắc Ngọc Liêm20/02/199817TDHCLC1
24105170409Nguyễn Đình Lộc12/02/199917TDHCLC1
25105170411Hoàng Nguyễn Nhật Minh22/09/199917TDHCLC1
26105170412Lê Hoàng Nam04/11/199917TDHCLC1
27105170413Phan Lễ Nam19/05/199917TDHCLC1
28105170414Hoàng Lê Trọng Nhật27/05/199917TDHCLC1
29105170415Nguyễn Hoàng Pháp07/08/199917TDHCLC1
30105170416Phạm Văn Phú12/09/199917TDHCLC1
31105170417Trần Hoài Diễm Phúc01/05/199917TDHCLC1
32105170418Lê Viết Hoàng Quân17/07/199917TDHCLC1
33105170421Nguyễn Thiện Tân18/01/199917TDHCLC1
34109170129Lê Văn Thái21/01/199917X3CLC
35109170098Nguyễn Hữu Thắng27/08/199917X3CLC
36105170423Lê Phước Toàn03/04/199917TDHCLC1
37105170425Nguyễn Ngọc Tường06/09/199917TDHCLC1
38105170426Châu Thanh Vũ09/02/199917TDHCLC1
39109170130Nguyễn Đức Minh Ý08/06/199817X3CLC