Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170250Hà Thị Nhàn20/10/199917DTCLC
2106170255Trịnh Thị Phương05/08/199917DTCLC
3106170251Nguyễn Duy Phú25/05/199917DTCLC
4106170252R'Com Bảo Phú27/01/199917DTCLC
5106170253Nguyễn Hoàng Phúc09/10/199917DTCLC
6106170256Hồ Nhật Quân14/05/199917DTCLC
7106170257Lê Thế Ngọc Quốc29/06/199917DTCLC
8106170258Phan Quy15/09/199917DTCLC
9106170259Lê Văn Hồng Sơn24/08/199917DTCLC
10106170260Đào Minh Tâm18/02/199917DTCLC
11106170261Trần Nguyên Thành28/10/199917DTCLC
12106170262Nguyễn Lịch Thiệp15/10/199917DTCLC
13106170265Trần Thái Thương08/04/199917DTCLC
14106170264Lê Nguyễn Minh Thuận18/05/199917DTCLC
15106170266Nguyễn Thái Tiến02/08/199917DTCLC
16106170267Lê Văn Toàn09/11/199917DTCLC
17106170269Nguyễn Văn Đức Trọng12/09/199917DTCLC
18106170270Nguyễn Văn Trường31/05/199817DTCLC
19106170271Trần Xuân Anh Tuấn19/10/199917DTCLC
20106170273Nguyễn Đức Lê Văn24/12/199917DTCLC
21106170275Nguyễn Văn Việt09/04/199917DTCLC
22106170276Nguyễn Văn Hoàng Việt22/06/199917DTCLC
23106170277Lê Đức Vinh05/11/199917DTCLC
24106170274Đoàn Triệu Vĩ16/07/199917DTCLC