Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170075Nguyễn Đình Hùng Anh24/03/199917DT2
2106170151Ngô Quang Cường02/03/199917DT3
3106170083Nguyễn Phương Duy01/06/199917DT2
4106170154Lê Đậu Trí Dũng11/02/199817DT3
5106170010Nguyễn Quốc Dũng28/10/199917DT1
6106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
7106170157Nguyễn Hữu Hạnh13/10/199917DT3
8106170156Nguyễn Lê Trường Hải12/05/199717DT3
9106170158Phạm Thị Hải Hậu18/08/199917DT3
10106170017Trần Văn Hoài18/03/199617DT1
11106170097Phan Đức Hưng10/08/199917DT2
12106170027Nguyễn Quang Huy20/08/199917DT1
13106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
14106170094Lê Mạnh Hùng01/01/199917DT2
15106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
16106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
17110110249Nguyễn Duy Lộc09/06/199311X1A
18106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
19101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
20106170109Trần Xuân Thanh Minh17/09/199917DT2
21106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
22103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
23109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
24106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
25103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
26106170049Ngô Tấn Sang10/04/199917DT1
27106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
28106170124Trương Hồng Sáng11/12/199817DT2
29106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
30106170125Nguyễn Công Sơn09/08/199817DT2
31106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
32103170046Đỗ Tài Tiến19/05/199917C4A
33106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
34103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
35106170142Nguyễn Thị Tú16/06/199817DT2