Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
2109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
3104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
4106170159Hồ Hữu Quang Hiếu28/12/199917DT3
5106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
6117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
7106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
8105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
9106170166Lê Trương Việt Hùng30/08/199917DT3
10109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
11104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
12106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
13106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
14106170182Hoàng Bảo Nam16/06/199917DT3
15109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
16106170185Lê Thị Nguyên22/11/199917DT3
17106170187Phạm Đình Nhân22/05/199917DT3
18106170190Cao Quãng Minh Phúc12/04/199917DT3
19106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
20106170198Đỗ Tuấn Sơn20/02/199917DT3
21110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
22106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
23106170202Hoàng Thiên Tân08/03/199917DT3
24108170030Nguyễn Khắc Thẳng25/09/199917SK
25106170205Phạm Hoàng Thắng20/09/199917DT3
26106170207Dương Phú Thiện25/05/199917DT3
27117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
28106170210Phan Thanh Toàn01/01/199917DT3
29106170211Phạm Thu Trang02/06/199917DT3
30106170212Trương Minh Triết10/07/199817DT3
31106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
32106170217Phan Anh Tuấn20/04/199917DT3
33106170218Hà Quốc Việt03/01/199917DT3
34104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1
35102180109Nguyễn Bá Vũ25/04/200018T2
36106170219Nguyễn Xuân Minh Vũ12/12/199917DT3