Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170074Nguyễn Long An21/04/199917DT2
2106170005Lương Hữu Chung01/06/199917DT1
3106170078Trương Thế Chung15/02/199817DT2
4106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
5105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
6106170082Hoàng Khắc Dũng15/01/199917DT2
7106170079Hoàng Tiến Đạt09/01/199817DT2
8106170080Nguyễn Thành Đạt17/12/199917DT2
9106170008Trần Duy Điền17/03/199917DT1
10105170085Bùi Quang Đức04/03/199917D2
11106170013Phan Văn Hào17/04/199917DT1
12106170014Phan Nguyễn Ngọc Hiển20/01/199917DT1
13110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
14106170018Nguyễn Minh Hoàng01/04/199917DT1
15106170019Phan Văn Hoàng04/08/199917DT1
16106170025Đỗ Văn Quốc Huy11/11/199917DT1
17106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
18106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
19106170038Huỳnh Tấn Nghĩa26/08/199917DT1
20106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
21106170042Nguyễn Thùy Nhiên06/06/199917DT1
22110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
23105170191Ngô Đình Quân08/07/199917D3
24106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
25106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
26101170063Phan Dũng Thắng28/11/199917C1A
27106170059Nguyễn Đình Thi30/11/199917DT1
28106170061Trần Thị Hoài Thương02/08/199817DT1
29106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1
30106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
31105170212Nguyễn Danh Trường02/11/199917D3
32106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
33106170066Đặng Văn Trúc04/09/199917DT1
34103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
35106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
36106170071Hồ Nguyễn Quốc Việt14/09/199917DT1
37118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN
38106170072Trần Vũ22/06/199917DT1