Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150087Phan Thị Kim Anh20/09/199715QLMT
2107150134Phan Thị Phương Anh28/12/199715H2B
3107150280Phan Thị Trâm Anh07/09/199715SH
4109150230Trần Thị Kim Anh08/02/199715VLXD
5107150279Nguyễn Thị Ái12/07/199715SH
6101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
7101150156Bùi Công Bảo08/07/199715CDT1
8107150135Đặng Quốc Bảo06/06/199715H2B
9107150282Nguyễn Thị Ngọc Biên22/02/199715SH
10107150196Phùng Hữu Biên16/12/199715H5
11107120108Bùi Quang Bình05/05/199412H2
12107150197Trần Bình01/04/199715H5
13101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
14107150198Lê Văn Chiến26/08/199715H5
15103150103Kiều Đình Chính21/10/199715C4B
16104150081Nguyễn Quang Chính08/11/199715N2
17101150062Doãn Hữu Chung15/09/199515C1B
18107150136Phạm Thị Chuyền06/09/199615H2B
19101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
20101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
21103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
22102150087Ngô Minh Cương27/11/199715T2
23103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
24109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
25107150200Nguyễn Nhật Cường22/03/199715H5
26101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
27102150024Phan Văn Cường24/10/199615T1
28101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
29104150083Trần Văn Công Danh13/01/199715N2
30107150076Nguyễn Trường Thanh Diệp20/12/199715H2A
31106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
32103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
33101150067Trần Bá Dương17/05/199715C1B
34101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
35107150138Đào Thị Thùy Dung26/01/199715H2B
36107150077Nguyễn Thị Minh Dung06/09/199715H2A
37101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
38101150017Nguyễn Đức Duy07/07/199715C1A
39107150139Đỗ Thị Kiều Duyên15/05/199715H2B
40107150140Lê Thị Mỹ Duyên04/04/199715H2B
41103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
42101150114Nguyễn Trung Dũng09/08/199515C1C
43107150285Phan Văn Dự17/09/199715SH
44110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A