Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105110405Dương Xuân Đạt28/01/199312DCLC
2103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
3103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
4103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
5101150064Nguyễn Xuân Đăng28/03/199715C1B
6107150137Hoàng Dương Thụy Đan20/10/199715H2B
7118150109Đoàn Minh Thiên Định10/02/199715QLCN
8101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
9104150015Trần Văn Đường13/12/199615N1
10103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
11101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
12102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
13103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
14104150088Trần Văn Đức12/09/199515N2
15107150079Mai Hoàng Giang30/11/199615H2A
16101150163Tôn Thất Giỏi05/06/199715CDT1
17107150080Lê Thị Hạnh08/02/199715H2A
18107150143Nguyễn Thị Hạnh06/03/199715H2B
19109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
20107150142Lê Thị Thu Hằng27/02/199715H2B
21107150288Nguyễn Đặng Minh Hằng07/01/199715SH
22107150289Nguyễn Phan Khánh Hằng06/10/199715SH
23107150207Võ Hữu Hải20/06/199715H5
24101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
25108140010Phạm Trọng Hà04/10/199514SK
26101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
27101150018Lý Gia Hân20/04/199715C1A
28107150210Phan Văn Hậu14/04/199715H5
29107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
30107150293Đinh Thị Thùy Hiếu25/02/199715SH
31109150084Lê Duy Hiếu30/10/199715X3B
32107150212Lê Tấn Hiếu15/06/199715H5
33103150185Nguyễn Trung Hiếu29/01/199715KTTT
34101150019Phạm Đình Hiếu10/02/199615C1A
35103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
36103150186Trần Trung Hiếu27/11/199715KTTT
37103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
38101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
39107150083Dương Thị Hoài25/05/199715H2A
40107150146Lê Thị Hoài20/10/199715H2B
41107150084Nguyễn Thị Hoài05/08/199715H2A
42101150020Đinh Như Thanh Hoàn26/12/199615C1A
43111120020Bùi Xuân Hoàng01/05/199312THXD
44107150147Hồ Hữu Hoàng08/12/199615H2B