Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
2109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
3107150145Trần Thị Hóa14/08/199715H2B
4107150148Trần Văn Hợp03/04/199715H2B
5103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
6102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
7107150297Trần Thị Thanh Hương15/02/199715SH
8107150087Phạm Thị Hường12/08/199715H2A
9107150149Nguyễn Thị Huệ03/05/199715H2B
10103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
11104150025Hoàng Trọng Tuấn Huy17/06/199615N1
12101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
13103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
14103150189Lê Quốc Huy20/05/199715KTTT
15101150024Nguyễn Phước Huy04/10/199715C1A
16104150101Nguyễn Tăng Huy22/08/199715N2
17107150224Nguyễn Thế Huy11/07/199715H5
18103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
19107150298Trương Thị Hoàng Huyên07/01/199515SH
20101150077Ngô Đăng Huỳnh04/10/199715C1B
21107150150Võ Trúc Huỳnh08/04/199715H2B
22101150022Lê Hữu Hùng24/10/199715C1A
23107150219Nguyễn Đăng Hùng06/10/199715H5
24110150202Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng06/12/199715X1C
25103150122Thái Văn Hùng16/01/199715C4B
26107150088Hà Đức Hy23/03/199715H2A
27107150300A Kê13/01/199715SH
28103150190Nguyễn Văn Kha12/04/199715KTTT
29103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
30107150226Trịnh Quốc Khánh10/09/199715H5
31103150194Nguyễn Ngọc Khôi27/04/199715KTTT
32109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
33103150195Hồ Đình Lệ Khương01/02/199715KTTT
34105130221Lê Đình Khương25/12/199413DCLC
35103150198Dương Viết Kiều22/02/199615KTTT
36103150196Đào Trung Kiên28/06/199715KTTT
37103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
38104150032Phạm Hồng Lam01/10/199615N1
39103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
40107150301Lê Văn Lâm24/04/199715SH
41102150110Trần Như Lập10/10/199615T2
42107150090Nguyễn Thị Liên07/09/199615H2A
43107150302Lê Thị Mỹ Linh12/10/199715SH
44101150080Lê Văn Linh18/01/199615C1B