Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150303Nguyễn Ngọc Hồng Linh24/03/199715SH
2107150304Nguyễn Thị Linh17/11/199715SH
3117140096Nguyễn Thị Mỹ Linh29/03/199614QLMT
4109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
5107150152Phan Thị Mỹ Linh17/11/199715H2B
6103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
7108140021Hoàng Phi Long28/04/199614SK
8103150199Lê Văn Long23/12/199415KTTT
9105120389Trần Thanh Long26/04/199412TDH
10101150030Võ Văn Long11/08/199615C1A
11109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
12101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
13101150217Chế Thanh Luận20/07/199715CDT2
14101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
15110120298Hồ Công Mạch04/03/199412X1C
16101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
17109150152Nguyễn Văn Mạnh06/01/199715X3C
18107150154Lê Thị Tuyết Mai01/07/199715H2B
19107150093Nguyễn Thanh Mai24/11/199715H2A
20107150155Hồ Thị Cỏ May15/04/199715H2B
21101150033Võ Hồng Mân01/01/199715C1A
22118150136Huỳnh Thị Mẫn25/02/199615QLCN
23101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2
24101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
25107150094Nguyễn Thị Song Mơ07/09/199715H2A
26107150156Nguyễn Thị Ngọc Mười16/02/199715H2B
27118150079Nguyễn Thị Diễm My30/05/199715KX2
28107150308Phùng Thị Hồng Na01/11/199715SH
29101150219Bùi Văn Nam19/01/199615CDT2
30105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
31103150201Trần Phương Nam04/01/199715KTTT
32107150309Nguyễn Như Thị Nga25/07/199615SH
33107150157Nguyễn Thị Hồng Nga19/01/199715H2B
34107150095Nguyễn Thị Phương Nga07/12/199715H2A
35107150096Phạm Thị Nga27/01/199715H2A
36107150097Nguyễn Thị Thủy Ngân03/10/199715H2A
37107150310Phan Thị Thủy Ngân01/06/199715SH
38107150312Châu Thị Nghĩa19/05/199715SH
39117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
40105130332Thái Hữu Nghĩa01/10/199513TDH2
41107150160Lê Thị Hồng Ngọc26/02/199615H2B
42107150098Nguyễn Thị Ngọc04/07/199715H2A
43107150161Nguyễn Thị Ngọc08/08/199715H2B
44107150162Nguyễn Thị Bích Ngọc28/10/199715H2B