Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150101Phan Bảo Nhâm07/06/199715H2A
2107150313Dương Thị Kim Nhân10/07/199715SH
3101150132Hoàng Văn Nhân15/03/199715C1C
4118150031Nguyễn Chí Nhân04/12/199715KX1
5103150202Trương Công Nhất10/02/199715KTTT
6103150203Hoàng Đăng Nhật01/01/199715KTTT
7107150164Nguyễn Thị Huyền Nhi12/02/199715H2B
8107150165Trương Thị Phương Nhi09/08/199715H2B
9107150103Võ Thị Tú Nhi01/06/199715H2A
10107150166Lê Thị Ái Như03/01/199715H2B
11107150167Vương Thị Nhường24/04/199715H2B
12107150104Nguyễn Thị Hồng Nhung14/02/199715H2A
13107150106Trần Thị Tuyết Phi08/09/199615H2A
14103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
15106150124Nguyễn Hữu Nam Phong24/10/199715DT2
16101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
17107150169Nguyễn Văn Phong06/07/199715H2B
18103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
19103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
20101150090Hoàng Kim Phương22/09/199715C1B
21107150108Nguyễn Ái Phương04/06/199715H2A
22117150117Nguyễn Thị Nguyên Phương07/11/199715QLMT
23107150171Phạm Thị Phương11/10/199715H2B
24107150109Trần Thị Phương28/02/199715H2A
25101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
26109150047Lê Gia Quang Phú16/12/199715X3A
27101150136Ngô Văn Phú14/12/199615C1C
28107150314Nguyễn Văn Phú20/11/199715SH
29101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
30107150107Lê Thị Hồng Phúc19/12/199715H2A
31103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
32104140165Võ Bá Phúc20/11/199614NL
33103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
34103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
35103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
36103150206Võ Thành Quang08/10/199615KTTT
37104150049Nguyễn Anh Quân09/04/199515N1
38103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
39101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
40103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
41103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
42107150111Đoàn Thị Quỳnh01/07/199715H2A
43107150174Lưu Mai Quỳnh11/03/199715H2B