Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
2103110215Huỳnh Đức Quý25/01/199211C4B
3107150316Huỳnh Tấn Quý24/06/199715SH
4107150173Nguyễn Trần Phú Quý31/07/199715H2B
5117150118Phạm Văn Quý30/03/199715QLMT
6109120190Trần Văn Quý02/02/199312X3A
7103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
8107150175Nguyễn Thị Thu Sang27/07/199715H2B
9105140309Lê Xuân Sanh01/03/199614TDH1
10108120025Đinh Văn Sô12/09/199312SK
11102120192Đinh Văn Song28/12/199412T3
12103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
13101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
14106150051Nguyễn Lâm Tiến Sơn18/06/199715DT1
15103150208Phạm Kim Sơn25/10/199715KTTT
16107150317Huỳnh Thị Ngọc Sương27/10/199615SH
17107150318Nguyễn Thị Mai Sương10/10/199715SH
18107150176Nguyễn Thị Thúy Sương23/01/199715H2B
19104150129Huỳnh Tấn Sử19/12/199715N2
20107150114Đoàn Xuân Sữu11/05/199715H2A
21107150113Phạm Thị Sự16/04/199715H2A
22107150115Nguyễn Viết Tài04/02/199715H2A
23107150177Nguyễn Viết Tài13/10/199715H2B
24107150178Đàm Thị Tâm11/03/199715H2B
25103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
26107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
27103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
28103150210Tống Duy Tân28/02/199715KTTT
29107150117Nguyễn Thị Thanh28/07/199715H2A
30101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
31103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
32107150181Trần Thị Thau10/08/199615H2B
33103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
34103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
35101150097Nguyễn Văn Thành25/07/199615C1B
36110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
37107150180Lê Thị Thảo04/06/199715H2B
38107150118Nguyễn Thị Phương Thảo01/03/199715H2A
39103150217Nguyễn Văn Thảo27/12/199515KTTT
40103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
41101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
42101150047Lê Duy Thắng20/08/199715C1A
43103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
44109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B