Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150179Lê Thị Thấm06/03/199715H2B
2101150145Ngô Văn Thế03/05/199715C1C
3103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
4109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
5117150126Hồ Thị Kim Thi01/02/199715QLMT
6105120121Hoàng Văn Thi02/02/199412D1
7103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
8107150322Huỳnh Mai Thanh Thiên10/10/199615SH
9103150218Huỳnh Tấn Thiện02/10/199715KTTT
10107150119Nguyễn Văn Thiệu22/10/199715H2A
11103150219Đặng Thông10/04/199715KTTT
12103150085Nguyễn Huy Thông24/02/199715C4A
13102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
14110160064Nguyễn Anh Thư16X1_B2
15111140108Nguyễn Minh Thư01/01/199514X2A
16103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
17101150051Trần Vĩnh Thuyên16/08/199715C1A
18107150326Lương Thị Như Thủy08/09/199715SH
19107150183Bùi Thị Thúy06/02/199715H2B
20107150323Lê Trần Thị Thanh Thúy07/04/199715SH
21107150324Nguyễn Thị Thúy10/02/199715SH
22101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
23107150184Hồ Thị Thủy Tiên19/09/199715H2B
24107150122Nguyễn Đức Tiên29/09/199715H2A
25103150221Phạm Ngọc Tiến15/08/199715KTTT
26101150231Dương Huy Tiệp29/03/199715CDT2
27107150327Nguyễn Công Tín15/05/199715SH
28103150223Phan Duy Tính05/10/199615KTTT
29107150186Lê Thị Thùy Trang07/12/199715H2B
30107150187Trương Thị Phương Trang24/02/199715H2B
31107150328Nguyễn Ngọc Trâm09/09/199715SH
32107150331Phan Thị Tuyết Trinh16/02/199715SH
33107150126Trần Thị Tố Trinh10/05/199715H2A
34107150188Trịnh Thị Phương Trinh22/04/199715H2B
35104150065Ngô Văn Trí01/02/199715N1
36109150279Nguyễn Minh Trí16/03/199715VLXD
37111120054Trần Thanh Trí20/04/199312THXD
38103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
39109150065Nguyễn Quang Trường20/10/199615X3A
40111120056Võ Công Trường03/09/199412THXD
41107150332Vũ Mạnh Trường10/11/199715SH
42101140205Đoàn Hồng Trung21/01/199514CDT2
43103150225Nguyễn Đình Trung21/05/199715KTTT
44101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1