Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150189Hồ Đình Tuấn15/03/199715H2B
2101150104Hồ Xuân Tuấn06/11/199715C1B
3105130299Khưu Hùng Tuấn10/06/199513TDH1
4103150227Lê Minh Tuấn19/06/199715KTTT
5110140221Nguyễn Quốc Tuấn21/10/199614X1C
6103150229Phạm Anh Tuấn13/10/199515KTTT
7118130061Trần Huỳnh Anh Tuấn02/11/199413KX1
8106150076Trần Mạnh Tuấn26/01/199515DT1
9107150190Lưu Thị Thanh Tuyền09/12/199715H2B
10107150128Hồ Xuân Tuyến15/05/199715H2A
11117150143Nguyễn Thị Tuyết15/08/199715QLMT
12103150231Lê Văn Tùng19/12/199715KTTT
13103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
14107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A
15107150333Trương Thị Tỷ29/01/199715SH
16107150191Nguyễn Thị Hồng Vân16/07/199715H2B
17107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
18107150335Nguyễn Văn Việt30/08/199715SH
19103150232Võ Thanh Việt29/01/199615KTTT
20106150154Mai Thế Vinh31/03/199715DT2
21107150192Nguyễn Thị Vinh26/06/199715H2B
22101150153Trương Quang Vỉnh10/01/199715C1C
23103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
24103150097Nguyễn Trường Vĩnh03/11/199715C4A
25101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
26107150131Lê Tuấn Vủ23/09/199715H2A
27101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2
28103150176Lê Hoàng Vũ19/07/199615C4B
29104150149Ngô Quang Vũ22/11/199715N2
30103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
31104150150Nguyễn Xuân Vũ22/05/199615N2
32103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B
33102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2
34107150194Trần Thị Hà Vy06/03/199715H2B
35107150133Trần Thị Hồng Xuân05/01/199715H2A
36107150195Hồ Thị Hải Yến20/03/199615H2B
37107150336Nguyễn Thị Hải Yến16/01/199715SH