Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
2109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
3110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
4101141091102Lê Việt Anh02/09/199109C1A
5104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
6109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
7107150072Nguyễn Thị Hoàng Anh30/06/199715H2A
8109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
9107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
10117150017Trần Thị Phúc Anh13/11/199715MT
11107150073Nguyễn Thị Ánh12/07/199615H2A
12105160154Trần Mỹ Quốc Ánh07/10/199816TDH
13101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
14109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
15109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
16102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
17104150003Phan Thanh Bách04/08/199615N1
18109160149Võ Như Sơn Bách13/06/199816X3B
19109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
20107150281Hồ Thị Ngọc Bích12/03/199715SH
21109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
22117150020Trần Long Viển Châu12/08/199415MT
23109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
24107150199NguyễN Quang Chức16/05/199615H5
25109160152Trần Đức Chương01/05/199616X3B
26117150089Trần Thị Kim Chung20/06/199715QLMT
27107150075Lê Thị Minh Công07/04/199715H2A
28117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
29105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
30109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
31117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
32103110180Nguyễn Nhật Cường20/10/199311C4B
33117150023Trần Quang Cường13/07/199715MT
34111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
35108140005Võ Mạnh Cường12/02/199614SK
36117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
37109160087Nguyễn Dương Kỳ Danh22/02/199816X3A
38109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
39107150202Hoàng Ngọc Quỳnh Di20/08/199715H5
40117120105Hồ Văn Dới02/06/199212QLMT
41109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
42110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
43104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
44117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
45117150028Nguyễn Thị Mỹ Dung21/06/199715MT
46106160020Đỗ Anh Duy29/12/199816DT1
47109162101113Hoàng Nghĩa Duy04/08/199110X3B
48105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2