Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
2104130015Thân Đức Kế Duy26/03/199513N1
3107160011Võ Hoàng Duy10/06/199816H14
4107150078Dương Thị Mỹ Duyên22/11/199715H2A
5105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
6104160062Lê Quang Dũng03/06/199816N2
7101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
8104120044Trần Đức Dũng22/11/199412N1
9106150164Trương Thanh Dũng09/10/199715DT3
10111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
11109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
12109160029Hoàng Kim Đạt09/09/199816VLXD
13101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
14109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
15110140028Nguyễn Đăng Đạt15/06/199614X1A
16109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
17105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
18105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
19103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
20108160008Đỗ Tấn Đô22/02/199816SK
21109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
22104150011Hoàng Phương Đông21/04/199515N1
23109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
24103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
25109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
26109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
27109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
28109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
29109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
30103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
31107150206Lê Trọng Trường Giang23/06/199715H5
32107150208Trần Văn Hạnh26/01/199415H5
33107150290Võ Thị Tuyết Hạnh16/10/199715SH
34107150291Nguyễn Tấn Quang Hào06/03/199715SH
35104120047Bùi Xuân Hải01/11/199412N1
36107150292Hồ Thị Nhật Hảo20/07/199715SH
37109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD
38107150209Nguyễn Ngọc Hải Hậu14/10/199615H5
39107150081Phan Nguyễn Hải Hậu25/08/199715H2A
40109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
41109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
42104140142Trần Hoàng Hiển14/08/199614NL
43109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
44109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
45107150213Lê Thị Minh Hiếu25/03/199715H5
46106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
47102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
48107150082Huỳnh Thị Hiệp14/01/199715H2A
49107150211Lương Ngọc Hiệp05/11/199715H5
50109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD