Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150294Lê Vũ Thị Quỳnh Hoa05/10/199715SH
2106160077Lê Vũ Hoà14/04/199816DT2
3101120171Phạm Thanh Hoài13/09/199212C1B
4107150215Võ Thanh Hoài22/10/199715H5
5105150090Bùi Xuân Hoàng04/04/199715D2
6109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
7109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
8103160100Nguyễn Đức Hoàng13/03/199816C4B
9110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
10109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
11109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
12107150217Võ Văn Hoàng10/05/199715H5
13109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
14109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
15109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
16106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
17108140014Đặng Nguyên Hưng11/12/199514SK
18117150035Lâm Tiến Hưng10/03/199715MT
19107150222Lê Quang Hưng17/06/199415H5
20117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
21105120374Nguyễn Khắc Hưng12/12/199412TDH
22117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
23107150296Lê Vũ Thị Quỳnh Hương05/10/199715SH
24107150218Nguyễn Thị Minh Huệ23/02/199715H5
25106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
26106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
27109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
28107150223Nguyễn Khánh Huy03/12/199715H5
29118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
30103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
31109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
32107150299Nguyễn Thị Huyền23/03/199715SH
33117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
34103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
35104120154Hà Thanh Hùng05/10/199412NL
36117140090La Lim Hùng10/09/199214QLMT
37101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
38110120187Trương Minh Hùng31/10/199412X1B
39103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
40108120009Hồ Thị Hy01/08/199212SK
41107150225Hoàng Thị Khai14/01/199615H5
42111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
43117130017Bonphaacksone Khamlai26/08/199313MT
44101120178Huỳnh Đình Khải30/10/199412C1B
45110140182Hoàng Nguyên Khánh20/05/199614X1C
46109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
47109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
48106160084Châu Đình Khoa16DT2
49117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
50109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B