Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150089Nguyễn Thị Thúy Kiều11/05/199715H2A
2111160031Nguyễn Trung Kiên22/05/199816THXD
3105120089Trần Văn Kiên05/08/199412D1
4103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
5109160050Nguyễn Khắc Cao Kỳ18/06/199816VLXD
6108120011Cao Xuân Lai05/09/199312SK
7107150025Hoàng Bảo Lâm22/03/199715H1,4
8109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
9107150228Nguyễn Hữu Lâm28/11/199715H5
10109160052Mai Phước Lân28/09/199816VLXD
11105140293Hoàng Tuấn Lễ18/02/199614TDH1
12105140044Lê Tiến Lịnh26/12/199614D1
13106160085Đặng Quang Linh14/06/199816DT2
14110160169Lê Ngọc Linh09/04/199816X1B
15106120226Nguyễn Thị Ngọc Linh29/08/199412DT4
16107150305Nguyễn Thị Thùy Linh20/06/199715SH
17105120259Nguyễn Văn Linh27/12/199412D3
18107150229Phạm Thị Thùy Linh12/10/199715H5
19105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
20105140294Võ Phát Linh20/10/199614TDH1
21109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
22105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
23101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
24109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
25104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
26110130040Cao Đăng Lương17/08/199413X1A
27107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5
28107150153Đoàn Thị Luyến05/02/199715H2B
29109160053Lê Thị Khánh Ly20/07/199816VLXD
30107150231Pham Huỳnh Ly17/07/199715H5
31107150307Nguyễn Hải Lý28/03/199715SH
32101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
33105130271Nguyễn Đình Mạnh07/03/199513TDH1
34117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
35107150092Đặng Thị Ngọc Mai15/01/199715H2A
36109160106Lê Minh22/06/199816X3A
37107150232Ngô Viết Trí Minh25/08/199215H5
38106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
39110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
40109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
41107150233Nguyễn Văn Minh11/10/199715H5
42107150234Nguyễn Văn Minh12/10/199715H5
43109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
44107150235Nguyễn Hoài Nam15/07/199615H5
45109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
46103120079Nguyễn Văn Nam01/08/199312C4A
47110140054Trần Nam09/04/199614X1C
48107150311Trần Thị Mỹ Ngân18/04/199715SH
49110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
50109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD