Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
2109160177Trương Trần Bá Ngọc12/05/199716X3B
3105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
4105160192Trương Đình Thành Nguyên10/01/199816TDH
5111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
6109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
7109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
8101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
9109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
10117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
11109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
12104150043Cao Xuân Nhẫn24/05/199115N1
13106160090Đặng Thống Nhất01/04/199816DT2
14109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
15109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
16109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
17103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
18104130048Phạm Huy Niệm23/05/199513N1
19107150237Đặng Ngọc Ninh10/03/199615H5
20105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
21110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
22105140356Hồ Anh Phi09/11/199614TDH2
23109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
24109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
25105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
26101150135Hồ Quang Phong28/05/199715C1C
27109160183Lê Bá Tuấn Phong05/03/199816X3B
28111160102Lê Hồng Phong17/09/199816X2
29107150238Nguyễn Dương Trường Phong20/10/199715H5
30102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
31111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
32107150240Phan Đình Phước13/06/199715H5
33107150172Phạm Thị Phượng15/01/199715H2B
34107150239Hà Thọ Phú15/08/199715H5
35117120070Nguyễn Phú30/11/199412MT
36106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
37107150341Nguyễn Văn Phúc01/08/199715H5
38109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
39109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
40107150241Lê Tấn Quang26/09/199715H5
41105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
42109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
43117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
44109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
45103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
46110160183Lý Quyền02/04/199716X1B
47103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
48106120037Phạm Nguyễn Đắc Quyền19/12/199412DT1
49105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
50103160177Phạm Vũ Ngọc Quyết12/02/199716KTTT