Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
2107150244Đoàn Thanh Quý12/11/199715H5
3109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
4109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
5117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
6106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
7102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
8107150245Lê Văn Sơn07/05/199615H5
9109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
10117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
11107150246Võ Hồng Sơn17/01/199715H5
12109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
13109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
14107150319Phan Thị Thu Sương29/04/199715SH
15117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
16106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2
17101150227Nguyễn Đình Tài15/06/199715CDT2
18109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
19109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
20109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
21109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
22107150116Hồ Thị Thanh Tâm15/06/199715H2A
23107150247Nguyễn Anh Nhật Tâm10/03/199715H5
24109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
25109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
26107150248Nguyễn Duy Tân10/10/199715H5
27117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
28108150039Trần Trí Tân13/04/199715SK
29117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT
30101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
31107150251Lê Phước Thanh21/08/199715H5
32110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
33103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
34109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
35107150252Hồ Tấn Thành26/05/199715H5
36109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
37103150216Ngô Văn Thảo04/06/199715KTTT
38108110024Nguyễn Quang Thảo13/02/199211SK
39107150254Nguyễn Thị Thu Thảo07/10/199715H5
40105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
41117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
42117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
43106160049Hoàng Vĩnh Thái18/08/199816DT1
44103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
45107150249Lê Viết Thắng15/10/199715H5
46109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
47109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
48111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
49107150255Hồ Văn Thịnh16/04/199715H5