Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160198Hoàng Xuân Phú Thịnh29/05/199816X3B
2105130191Kiều Văn Thịnh03/03/199313D3
3102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
4109140036Lý Xuân Thịnh02/06/199414VLXD
5109160132Võ Nguyên Thịnh09/11/199816X3A
6109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
7104160043Bùi Văn Thọ08/01/199816N1
8109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
9109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
10109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
11109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
12102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
13109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
14117150070Nguyễn Bùi Thùy Thương08/01/199715MT
15103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
16107150256Nguyễn Thị Thảo Thuận15/07/199715H5
17107150258Trần Văn Thuận05/02/199515H5
18107150121Nguyễn Thị Thùy20/06/199715H2A
19117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
20117150128Thiều Thị Thanh Thủy27/03/199715QLMT
21107150325Trần Thị Thu Thúy02/10/199715SH
22109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
23111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
24109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
25109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
26107150260Nguyễn Hữu Tiến15/03/199715H5
27111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
28117150130Nguyễn Thị Cẫm Tiến14/05/199715QLMT
29107150261Phan Anh Tiến01/11/199715H5
30105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
31117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
32104130065Nguyễn Trọng Tín28/08/199513N1
33109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
34117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
35105120437Lê Quý Toàn14/10/199212TDH
36110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
37105120127Trần Phúc Toán20/01/199412D1
38107150124Hồ Thị Khánh Trang01/09/199615H2A
39117130143Hứa Khánh Trang06/05/199513QLMT
40117150138Nguyễn Thị Hoàng Trang25/10/199615QLMT
41107150125Trần Thị Thu Trang06/01/199715H2A
42107150329Võ Thị Thục Trang27/02/199715SH
43105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
44107150330Nguyễn Thị Trinh30/11/199715SH
45107150266Phạm Ái Kiều Trinh24/03/199715H5
46107150263Dương Mạnh Trí17/11/199715H5
47107150264Lê Thị Trí21/02/199715H5
48106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
49109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
50109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD