Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
2117150078Hoàng Đình Trung21/11/199615MT
3107150267Hoàng Tuấn Trung09/02/199715H5
4109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
5109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
6118150099Võ Thị Trung05/05/199715KX2
7109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
8104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
9111120101Trần Thanh Tường24/08/199412X2
10107150269Phan Đình Tuân10/08/199715H5
11109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
12117150081Đặng Anh Tuấn24/12/199715MT
13109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
14105160053Lê Tự Tuấn28/10/199816D1
15117150082Nguyễn Anh Tuấn07/10/199715MT
16107150271Nguyễn Linh Tuấn10/09/199715H5
17109160076Nguyễn Thanh Tuấn18/04/199816VLXD
18101163101170Nguyễn Trịnh Thanh Tuấn18/02/199110C1C
19107150272Nguyễn Xuân Tuấn18/04/199515H5
20117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
21103110162Võ Anh Tuấn02/10/199311C4A
22117221101169Nguyễn Tuyên03/02/199210QLMT
23101150152Nguyễn Thanh Tùng20/09/199415C1C
24117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
25107150268Thái Kiều Thanh Tú16/07/199715H5
26105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
27107150273Bùi Trà Uyên06/01/199715H5
28107150275Nguyễn Hữu Văn17/07/199715H5
29117150148Trần Quốc Kỳ Văn19/07/199615QLMT
30107150274Nguyễn Thị Thúy Vân11/07/199715H5
31101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
32107150334Đặng Thị Ngọc Viếng15/11/199715SH
33106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
34109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
35101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
36109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
37109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B
38102150017Nguyễn Phi Vũ20/10/199215TLT
39110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
40107150276Lê Vũ Thảo Vy01/08/199715H5
41109130047Ngô Triều Vỹ14/11/199513VLXD
42117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
43107150278Nguyễn Đình Xuân20/12/199715H5
44117150153Phan Thị Thanh Xuân06/01/199715QLMT
45103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B