Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170087Nguyễn Văn Chung17/10/199917C1B
2101170088Nguyễn Đức Thành Công22/11/199917C1B
3118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
4101170096Nguyễn Đình Anh Dũng29/06/199917C1B
5101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
6101170094Đậu Thế Đức20/09/199917C1B
7101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
8101170019Đặng Hà30/05/199817C1A
9101170020Nguyễn Thanh Hải09/10/199917C1A
10101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
11101170111Nguyễn Tài Huy03/02/199717C1B
12103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
13101170034Trần Hoàng Lâm18/08/199917C1A
14103170026Trần Minh Nam18/05/199917C4A
15103170086Đỗ Văn Châu Nhân16/03/199917C4B
16101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
17101170139Trần Văn Sĩ23/11/199817C1B
18103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
19101170058Đỗ Minh Tân10/01/199917C1A
20101170148Nguyễn Đức Thảo23/05/199917C1B
21101170065Bùi Thế Thiên28/08/199917C1A
22101170068Phan Minh Thọ11/09/199917C1A
23103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
24104150147Lê Văn Tưởng02/10/199615N2
25101170074Nguyễn Anh Tuấn26/08/199917C1A
26101170075Nguyễn Văn Tuấn22/02/199817C1A
27103170054Trần Phước Tuấn14/06/199917C4A
28101170073Lê Anh Tú21/02/199917C1A
29101170078Lê Quốc Việt16/05/199917C1A
30101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B
31101170079Lâm Quốc Vũ01/03/199917C1A