Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170004Nguyễn Đại Bằng18/10/199917THXD
2118170006Bùi Thị Lệ Diễm19/08/199917KX1
3103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
4107170225Nguyễn Thị Thu Hà22/07/199917SH
5101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
6104170089Hồ Sỹ Hoài30/03/199917N2
7106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
8103170132Nguyễn Việt Hoàng26/08/199917C4C
9102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
10118170026Nguyễn Đăng Khoa20/12/199917KX1
11103170135Hà Sỹ Kiên03/01/199917C4C
12107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
13101170196Huỳnh Minh Nghĩa01/03/199917CDT1
14109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
15104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
16104170111Võ Minh Phát29/07/199917N2
17109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
18103170089Phạm Đình Phong17/04/199917C4B
19102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
20109180043Hồ Hữu Hoàng Sơn03/09/199918VLXD
21104170050Trần Phước Nguyên Tài12/10/199917N1
22104170122Phan Văn Tâm24/09/199917N2
23103170098Nguyễn Tấn Thành02/01/199917C4B
24107170264Phan Thanh Thái10/04/199917SH
25102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
26105170380Nguyễn Văn Tiến27/03/199917TDH2
27104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
28107170277Hoàng Thanh Trang10/07/199917SH
29104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
30103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
31104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
32104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2