Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170012Nguyễn Cửu Thanh Đề27/03/199917C1A
2101170014Trần Hưng Đức11/12/199917C1A
3103170178Trần Đình Sơn Giang25/06/199917KTTT
4103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
5101170104Nguyễn Văn Hiếu18/12/199917C1B
6101170105Võ Minh Hiếu23/09/199917C1B
7103170130Hồ Như Hoàng27/04/199917C4C
8105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
9101170026Nguyễn Đình Hoàng01/05/199917C1A
10101170027Nguyễn Minh Hoàng04/03/199917C1A
11103170184Phạm Trung Hoàng08/03/199917KTTT
12103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
13103170190Võ Văn Khoa31/07/199917KTTT
14117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
15103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
16101170042Nguyễn Văn Nguyện16/12/199917C1A
17101170043Lê Nhật05/08/199917C1A
18101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
19107170192Lê Thị Ý Nhung12/06/199917KTHH2
20101170201Trần Duy Phương13/10/199917CDT1
21101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
22101170053Nguyễn Trần Văn Quốc17/03/199917C1A
23101150182Mai Hồng Sơn16/09/199715CDT1
24105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
25106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
26106170060Nguyễn Hòa Thọ14/03/199917DT1
27101170069Huỳnh Văn Thu10/09/199917C1A
28101170070Lê Tự Tiến01/01/199917C1A
29103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
30106170066Đặng Văn Trúc04/09/199917DT1
31103170213Bùi Thiên Tuấn01/07/199917KTTT
32101170076Hoàng Nhật Tuyên01/01/199917C1A
33101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3