Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170058Nguyễn Thị Bình01/05/199917QLMT
2102170005Phan Thành Bình26/07/199917T1
3109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
4104170075Phạm Phan Tấn Công26/03/199917N2
5105180285Nguyễn Quốc Duy01/01/200018TDH1
6117170069Mai Trọng Hào26/11/199917QLMT
7104170085Phạm Văn Hậu05/01/199917N2
8107170228Lê Thị Ngọc Hiếu24/10/199917SH
9111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
10109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
11111170071Trần Ngọc Hùng28/12/199917X2
12117170079Nguyễn Quang Khánh30/09/199817QLMT
13117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
14110170212Lê Công Minh19/10/199917X1C
15109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
16111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2
17109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
18109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
19107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
20109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
21117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
22108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
23111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
24104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
25104180093Nguyễn Sơn Trà07/04/200018N2
26107170280Lê Vũ Kiều Trinh07/11/199917SH
27110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
28117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
29104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
30111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
31105170330Phạm Anh Vũ20/12/199917TDH1