Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170224Nguyễn Thị Lệ Hà16/11/199917SH
2107170227Phạm Thị Hồng Hiệp05/12/199917SH
3107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
4107170230Trần Văn Hợi13/01/199817SH
5107170236Hồ Thị Mỹ Linh01/04/199917SH
6107170238Phạm Thị Hồng Luyên17/08/199917SH
7107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
8107170245Hồ Thị Nga01/05/199917SH
9107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
10107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
11107170249Nguyễn Thị Nguyệt11/04/199917SH
12107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
13107170251Nguyễn Thị Tuyết Nhi07/06/199917SH
14107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
15107170253Mai Thị Kim Nữ22/01/199817SH
16107170257Vũ Thị Thanh Phương13/09/199917SH
17107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
18107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
19107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
20107170260Nguyễn Khoa Quang06/05/199917SH
21109180047Bùi Văn Thanh22/11/200018VLXD
22107170265Nguyễn Ngọc Thản17/04/199917SH
23107170266Đào Thị Thu Thảo09/05/199917SH
24107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
25107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
26107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
27107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
28107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
29107170282Lê Minh Tuấn20/05/199917SH
30105170327Trần Quang Tùng20/11/199917TDH1
31107170285Nguyễn Thị Mỹ Uyên08/11/199917SH
32107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH