Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170081Trần Viết An02/01/199917C1B
2101170084Võ Thành Châu12/10/199917C1B
3101170005Đoàn Ngọc Chung04/04/199917C1A
4101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
5101170089Nguyễn Văn Cường11/06/199917C1B
6110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
7101170097Nguyễn Cảnh Dương31/08/199917C1B
8102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
9101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
10101170018Đặng Ngọc Giang25/02/199917C1A
11101170021Trần Vĩnh Hảo14/05/199917C1A
12101170102Đặng Minh Hiếu01/04/199917C1B
13101170023Nguyễn Trung Hiếu18/06/199917C1A
14101170024Võ Đăng Hiếu22/09/199917C1A
15103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
16101170118Võ Duy Linh13/05/199917C1B
17101170037Phạm Đức Mạnh14/03/199917C1A
18101170040Lê Đình Ngà01/06/199917C1A
19101170041Nguyễn Lương Nghĩa25/05/199917C1A
20101170045Lê Thị Nhựt26/05/199917C1A
21103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
22103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
23107140026Hồ Đắc Phú12/06/199614H1,4
24101170046Ngô Văn Phú01/01/199717C1A
25101170049Phan Văn Phúc03/06/199917C1A
26101170052Đỗ Văn Quang10/10/199817C1A
27101170057Lê Bích Tâm12/11/199917C1A
28101170059Nguyễn Quốc Tế19/09/199917C1A
29101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
30101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
31101170154Nguyễn Trung Tín11/09/199917C1B
32101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
33101170080Trần Hoàng Vũ20/12/199917C1A