Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170001Nguyễn Hoàng Anh09/06/199917MT
2110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
3105170153Đỗ Thành Đạt15/10/199917D3
4101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
5110170011Lê Bá Đông27/02/199917X1A
6104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
7105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
8101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
9107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
10105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
11101170194Nghiêm Tuấn Minh15/03/199917CDT1
12107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
13105170184Trần Hoài Nam16/04/199817D3
14109180162Nguyễn Văn Ngọc02/05/200018X3B
15107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
16107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
17101170256Dương Đức Nhật20/07/199817CDT2
18107170037Cao Thị Yến Nhi05/04/199917H2
19106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
20106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
21104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
22101170318Phan Nguyễn Đình Quang16/10/199917CDT3
23107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
24107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
25103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
26103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
27107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
28104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
29103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
30110170150Nguyễn Văn Thứ22/03/199917X1B
31107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
32107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2