Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170168Lê Hoàng Bửu04/11/199217CDT1
2101170175Phạm Sự Đông Dương17/10/199917CDT1
3103170120Phan Thành Điệu04/06/199817C4C
4101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
5103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
6103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
7103170019Võ Thanh Hoàng22/08/199917C4A
8103170073Nguyễn Tấn Hòa22/10/199917C4B
9101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
10101170186Nguyễn Bá Khải24/06/199917CDT1
11101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
12101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
13101170190Trần Đại Lâm06/10/199917CDT1
14104150109Phan Hữu Lộc25/12/199615N2
15103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
16101170197Đoàn Chí Nhật20/10/199917CDT1
17101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
18103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
19101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
20101170206Hoàng Đình Sao24/07/199917CDT1
21101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
22101170211Lê Văn Thành20/10/199917CDT1
23103170042Hà Đức Hưng Thịnh25/01/199917C4A
24103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
25103170102Nguyễn Đặng Thư29/07/199917C4B
26101170214Huỳnh Văn Thuận12/01/199917CDT1
27101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
28103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
29103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
30103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
31104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
32103170109Đặng Anh Tú31/10/199917C4B
33103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C