Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170283Nguyễn Phú Bình23/01/199917CDT3
2101170225Mai Đoàn Hữu Bích21/02/199917CDT2
3101170227Nguyễn Minh Chiến10/07/199917CDT2
4102170150Trần Tùng Dương09/11/199917T3
5104170011Phạm Anh Dũng28/02/199917N1
6107170223Trương Châu Giang15/05/199917SH
7101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
8101170241Trần Đỗ Phước Hưng02/06/199917CDT2
9101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
10101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
11105180002Nguyễn Trọng Huy14/07/1994
12101170246Nguyễn Khánh31/03/199917CDT2
13101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
14101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
15101170309Võ Văn Luýt23/12/199917CDT3
16101170310Tống Châu Minh09/08/199917CDT3
17101170313Nguyễn Hồng Nhật28/04/199917CDT3
18101170257Võ Viết Pháp28/07/199917CDT2
19101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
20101170317Võ Tường Nguyên Phương16/10/199917CDT3
21104170043Nguyễn Đình Phước31/05/199917N1
22101170258Hoàng Việt Phúc22/01/199917CDT2
23101170315Phạm Văn Phúc18/06/199917CDT3
24101170263Hồ Lê Sỉ Quyền15/11/199917CDT2
25102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
26101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
27107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
28104170060Phan Thành Toàn03/03/199917N1
29110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
30101170217Lê Thị Trúc15/01/199917CDT1
31104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
32101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
33107170076Nguyễn Thị Vân20/12/199917H2
34101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3