Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170001Huỳnh Thị Kim Anh23/02/199917H2
2107170003Phan Thị Ngọc Bích02/01/199917H2
3107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
4107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
5107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
6107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
7107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2
8107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
9107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
10107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
11107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
12107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
13107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
14106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
15107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
16101170247Lê Tuấn Kiệt27/06/199917CDT2
17107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
18107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
19107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
20107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
21107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
22107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
23107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
24107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
25107170033Lê Thị Ngoan10/08/199917H2
26107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
27107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
28107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
29107170041Hồ Thị Thanh Phúc22/04/199917H2
30107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
31107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
32104150131Nguyễn Minh Tâm17/01/199715N2
33101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1