Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
2117170059Trần Thị Bình08/04/199817QLMT
3102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
4117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
5117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
6117170078Nguyễn Văn Khai10/05/199917QLMT
7117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
8104170034Nguyễn Văn Mạnh25/01/199917N1
9117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
10108170023Nguyễn Thái Phương24/09/199917SK
11110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
12107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
13111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
14110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
15107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
16107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
17107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
18107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
19107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
20107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
21107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
22107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
23107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
24107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
25117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
26104180095Vương Tuấn Trọng04/09/200018N2
27107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
28107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
29107170074Nguyễn Thị Hồng Uyên27/03/199917H2
30107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
31107170077Trương Thị Thảo Vi03/05/199917H2
32107170079Phan Thị Như Ý05/02/199917H2
33107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2