Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170172Nguyễn Văn Thành An02/09/199917KTTT
2103170116Phạm Ngọc Tuấn Anh08/08/199917C4C
3101170169Huỳnh Văn Chiến19/11/199917CDT1
4101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
5110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
6101110146Nguyễn Viết Hào06/02/199311C1A
7103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
8105170016Nguyễn Minh Hiền15/11/199917D1
9104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
10103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
11117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
12103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
13104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
14110140123Hà Hải Nam12/05/199614X1B
15105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
16110140129Phan Bá Phu23/09/199414X1B
17103170031Hồ Khắc Phúc10/09/199917C4A
18105170125Nguyễn Tuấn Quỳnh16/12/199917D2
19104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2
20101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
21117140118Nguyễn Văn Thông24/06/199614QLMT
22104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
23101120319La Văn Tiến03/12/199312CDT1
24108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
25103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
26103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
27111140063Phạm Nhữ Vương06/01/199614THXD