Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
2104170074Đoàn Đình Chương03/08/199917N2
3105170333Đặng Lê Chí Công28/06/199917TDH2
4111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
5117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
6104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
7103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
8104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
9102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
10108170006Trần Anh Huy17/09/199917SK
11109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
12108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
13117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
14111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
15104170102Nguyễn Lợi01/10/199917N2
16104170108Trần Văn Nghĩa02/06/199917N2
17108170019Ngô Trọng Nguyên18/12/199917SK
18109180036Võ Thị Quỳnh Nhi28/04/200018VLXD
19105170316Văn Huy Thành02/06/199917TDH1
20103170206Lê Huỳnh Thịnh30/04/199917KTTT
21108170032Nguyễn Phú Thi01/02/199917SK
22108170035Nguyễn Văn Tín13/12/199917SK
23108170036Trần Quốc Toàn26/03/199917SK
24108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
25110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
26102170131Hoàng Quốc Tuấn07/09/199917T2
27103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
28110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B