Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
2109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
3101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
4101170171Nguyễn Văn Cường21/05/199917CDT1
5108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
6109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
7111140079Nguyễn Công Hậu18/01/199614X2A
8101170180Trần Bá Hoàng08/09/199917CDT1
9110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
10104140030Nguyễn Anh Kiệt20/05/199614N1
11101170119Bùi Tiến Lợi12/02/199917C1B
12103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
13101170195Trần Công Minh15/07/199817CDT1
14104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
15105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
16103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
17101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
18103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
19118150147Nguyễn Tài Quốc09/10/199715QLCN
20103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
21103170092Trần Thanh Quý02/05/199917C4B
22102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
23101170063Phan Dũng Thắng28/11/199917C1A
24101170067Huỳnh Văn Thịnh10/03/199917C1A
25104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2
26101170150Trương Hoàng Thiện06/01/199817C1B
27105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
28107140235Lê Nhật Trung24/11/199514H5
29109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
30103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
31107140052Trần Văn Tuấn16/02/199514H1,4
32106140066Phan Hoàng Vũ07/01/199614DT1