Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170229Đinh Thị Hoài17/10/199917SH
2106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
3109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
4105170168Lê Nhật Huy05/12/199917D3
5106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
6109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
7106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
8109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
9106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
10105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
11118170165Đặng Minh Khoái04/01/199917QLCN
12104170037Huỳnh Văn Nghĩa09/03/199917N1
13111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
14106170117Trần Công Minh Phú06/07/199817DT2
15104170115Nguyễn Phúc Quang25/09/199917N2
16107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
17105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
18118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
19106170127Võ Công Tài13/11/199917DT2
20105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
21106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
22117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
23109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
24104170053Nguyễn Công Thái27/05/199917N1
25106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
26117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
27117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
28104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
29106170070Nguyễn Công Tùng29/08/199917DT1