Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180002Phan Thế Anh27/03/200018VLXD
2117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
3109180003Phan Quốc Bảo01/09/200018VLXD
4109180004Trương Bảy07/08/200018VLXD
5101180085Cao Tiến Cảnh04/08/200018C1B
6110140026Thiều Ngọc Chung16/02/199614X1A
7103180076Phạm Thị Hoàng Diệu04/01/199918C4B
8101180091Dương Phước Đạt31/10/200018C1B
9105180012Phan Tâm Đạt01/12/200018D1
10109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
11101180227Trần Trương Minh Đức12/06/200018CDT2
12104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
13110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
14106180082Đàm Xuân Hòa04/09/200018DT2
15103180094Hà Trọng Khương03/12/199918C4B
16104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
17103180096Lê Trần Kim Long31/08/200018C4B
18105180301Phạm Thanh Long05/06/200018TDH1
19103180209Nguyễn Đức Lợi13/04/200018KTTT
20105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
21103180042Đặng Quốc Phi01/01/200018C4A
22106180103Trần Văn Phong19/04/199918DT2
23101180053Nguyễn Sỹ Quang13/06/200018C1A
24110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
25103180118Đặng Thị Thu09/03/200018C4B
26105180176Mai Quốc Toản10/02/200018D3
27102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
28105180059Phạm Anh Tùng21/01/200018D1
29105180061Lê Bảo Việt28/07/200018D1
30106140065Phạm Vũ Duy Vinh01/09/199514DT1