Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180012Hoàng Minh Hải16/12/199518VLXD
2109180015Đinh Như Hiền01/11/200018VLXD
3109180016Văn Quý Hiếu28/10/200018VLXD
4109180017Lê Bảo Hoàng11/10/200018VLXD
5109180019Cao Bùi Huy21/03/200018VLXD
6109180021Trần Minh Huy24/11/200018VLXD
7109180023Đặng Nam Khánh29/07/200018VLXD
8109180024Nguyễn Đức Khánh12/10/200018VLXD
9109180026Bùi Ngọc Liêm24/04/200018VLXD
10109180029Hoàng Tuấn Trường Long09/04/200018VLXD
11109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
12109180031Phạm Minh Luân25/08/200018VLXD
13109180034Cao Trần Nhật Nam03/04/200018VLXD
14109180035Lê Văn Nguyên03/02/200018VLXD
15109180037Nguyễn Hoài Niệm27/07/200018VLXD
16109180038Trần Thanh Phát06/03/200018VLXD
17109180039Võ Đăng Phi03/02/200018VLXD
18109180040Ngô Đức Phong20/05/200018VLXD
19109180041Nguyễn Duy Phước20/02/200018VLXD
20109180042Nguyễn Duy Quang07/02/200018VLXD
21109180048Đặng Xuân Thanh08/06/200018VLXD
22109180046Chu Văn Thắng13/04/200018VLXD
23109180050Võ Như Thiên05/05/200018VLXD
24109180051Hoàng Văn Thìn26/03/200018VLXD
25109180053Trần Thị Minh Thùy10/04/200018VLXD
26109180054Hồ Quốc Anh Tiến21/09/200018VLXD
27109180055Lê Thảo Trang02/07/200018VLXD
28109180056Phạm Nguyễn Thanh Tùng01/01/200018VLXD
29109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD
30109180058Trần Quốc Việt10/03/200018VLXD
31109180061Hồ Tuấn Vũ04/12/200018VLXD