Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110120159Ngô Đình An20/06/199212X1B
2102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
3106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
4108160001Tô Văn An10/02/199816SK
5106160061Bùi Đức Anh01/07/199816DT2
6108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
7105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
8101140214Lê Nam Anh13/03/199514C1VA
9103160019Lê Tuấn Anh02/01/199816C4A
10101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
11102160080Nguyễn Sĩ Phương Anh20/02/199816T2
12101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
13101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
14105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
15109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
16103160201Phạm Ngọc Anh30/12/199816C4B
17104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
18101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
19102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
20104160002Vương Hoàng Anh12/09/199716N1
21106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
22108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
23103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
24101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
25107160001Huỳnh Hoài Bảo23/05/199716H14
26104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
27102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
28102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
29106160062Nguyễn Quang Bảo15/07/199816DT2
30105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
31106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
32101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
33106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
34110160068Nguyễn Quốc Bân24/03/199816X1A
35101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
36109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
37101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
38102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
39103160146Nguyễn Thái Bình23/05/199616KTTT
40102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
41103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
42104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
43111160011Trần Danh Bửu03/08/199716THXD
44110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
45109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A