Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
2101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
3104140015Nguyễn Thanh Dương09/10/199614N1
4105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
5104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
6103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
7103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
8104160009Ngô Viết Duẩn20/05/199816N1
9102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
10106160072Nguyễn Hoàng Duy25/06/199816DT2
11105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
12102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
13107160011Võ Hoàng Duy10/06/199816H14
14103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
15102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
16102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
17106150166Lê Tiến Duyệt29/04/199715DT3
18110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
19101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
20103160092Hồ Sỹ Dũng06/10/199816C4B
21104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
22105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
23107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
24105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
25102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
26104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
27109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
28104160063Nguyễn Văn Dũng16/10/199816N2
29106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
30103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
31118160068Phạm Quang Dũng01/05/199816KX2
32108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
33101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
34101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
35102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
36101160174Lê Phước Đạo10/10/199816CDT2
37111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
38101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
39101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
40105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
41102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
42101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
43118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
44105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
45102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1