Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
2109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
3102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
4105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
5103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
6101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
7103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
8106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
9103160026Trần Quốc Đạt25/03/199816C4A
10101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
11105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
12102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
13101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
14103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
15104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
16103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
17106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
18101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
19102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
20102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
21108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
22105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
23110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
24104160060Phan Đông26/06/199816N2
25103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
26104160008Lê Công Đoài15/06/199816N1
27105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
28105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
29101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
30105160014Lê Nguyễn Hồng Đức01/12/199716D1
31101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1
32102160134Lê Văn Đức20/10/199816T3
33103160091Lê Văn Đức22/11/199816C4B
34103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
35101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
36104160061Nguyễn Trung Đức22/05/199816N2
37101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
38103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
39103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
40104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
41109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
42107160012Trần Thị Giang18/09/199816H14
43104160013Vũ Trúc Giang04/12/199816N1
44101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
45107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
46103160031Nguyễn Xuân Giáp08/05/199816C4A