Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160012Đỗ Khánh Hạ14/11/199816SK
2101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
3107160016Võ Hạnh22/05/199816H14
4107160202Hà Thị Thanh Hằng01/09/199816SH
5102160090Huỳnh Thị Thu Hằng11/09/199816T2
6102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
7107160015Nguyễn Thị Thuý Hằng21/01/199816H14
8107160200Hồ Thị Thu Hà14/06/199816SH
9118150116Lê Thị Hà10/03/199616QLCN
10103160096Nguyễn Nam Hà08/05/199816C4B
11102160039Nguyễn Quang Hà01/04/199816T1
12104160065Nguyễn Quang Hà20/01/199816N2
13102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
14101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
15107160013Vũ Thanh Hà24/11/199816H14
16105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
17109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
18102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1
19104160014Doãn Thanh Hải30/08/199816N1
20103160155Đàm Thanh Hải16/10/199716KTTT
21106160021Hồ Đình Hoàng Hải10/06/199816DT1
22101160133Nguyễn Lâm Hải10/03/199816CDT1
23111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
24106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
25102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
26105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
27103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
28104160015Tán Nguyên Hảo26/01/199816N1
29107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
30102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
31103160156Võ Duy Hân09/08/199616KTTT
32103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
33101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
34109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD
35108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
36101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
37103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
38102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
39102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
40118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
41102160042Ngô Thị Thúy Hiền22/01/199816T1
42107160018Nguyễn Thị Hiền10/11/199816H14
43107160019Nguyễn Thị Hiền12/08/199716H14
44109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
45101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
46109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A