Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
2109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
3104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
4105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
5101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
6101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
7104160016Nguyễn Minh Hiếu05/09/199816N1
8103160157Nguyễn Văn Hiếu13/11/199816KTTT
9106140085Phạm Trần Trung Hiếu08/06/199614DT2
10103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
11102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
12103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
13105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
14101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
15105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
16105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
17107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
18102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2
19101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
20105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
21102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
22101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
23102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
24117160024Lê Văn Hoạt16/03/199716MT
25105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
26104160068Nguyễn Ngọc Hoà06/06/199816N2
27101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
28105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
29103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
30109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
31102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
32104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
33103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
34102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
35101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
36103160100Nguyễn Đức Hoàng13/03/199816C4B
37104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
38104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
39106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
40111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
41109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
42106140088Phạm Huy Hoàng10/10/199614DT2
43103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
44102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
45101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1