Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160038Võ Đình Hoàng04/09/199816C4A
2109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
3108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
4111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
5106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
6110160061Phan Văn Hòa16X1LT
7101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
8109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
9108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
10102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
11105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
12101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
13101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
14104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
15102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
16104160071Trần Đình Hưng29/11/199716N2
17105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
18104160020Trần Văn Quãng Hưng02/06/199716N1
19104160072Uông Ngọc Hưng07/08/199616N2
20101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
21103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
22104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
23107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
24108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
25102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
26105140394Bùi Quang Huy20/06/199614TDHCLC
27106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
28108160021Đặng Lê Huy28/08/199816SK
29117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
30101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
31102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
32121150022Hà Lê Hoàng Huy07/02/199715KT1
33102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
34102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
35102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
36104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
37104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
38101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
39108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
40101160026Nguyễn Trọng Huy11/08/199816C1A
41103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
42108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
43106120168Phạm Công Anh Huy08/11/199412DT4
44105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
45105160172Phan Quang Huy11/12/199816TDH
46103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT