Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
2107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
3101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
4109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
5102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
6104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
7101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
8103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
9101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
10101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
11121120054Võ Văn Hoàng Long17/06/199412KT
12103160048Hoàng Văn Lộc25/10/199816C4A
13107160103Lê Thị Lộc10/11/199816H2
14103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
15101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
16105160182Nguyễn Đức Lộc19/05/199716TDH
17108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
18102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
19104160078Phan Văn Hoàng Lộc31/05/199816N2
20103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
21104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
22104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
23103160165Phan Ngọc Lợi29/03/199816KTTT
24102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
25103160113Lê Quang Lượng16/04/199816C4B
26101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
27109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
28105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
29101120184Huỳnh Tấn Luân16/09/199412C1B
30103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
31102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
32102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
33103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
34105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
35107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
36104160029Nguyễn Đình Luyện30/10/199816N1
37104160080Nguyễn Thành Lực10/04/199816N2
38102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
39107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
40103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
41102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
42105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
43101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
44105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
45102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
46104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2