Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
2107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
3107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
4102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
5101160143Mai Xuân Mẫn04/05/199816CDT1
6105150275Dương Nhật Minh12/02/199715TDH1
7106160086Hà Quang Minh29/11/199816DT2
8109160106Lê Minh22/06/199816X3A
9101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
10103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
11103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
12107160108Trần Thị My15/02/199816H2
13104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
14108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
15101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
16109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
17106160087Hoàng Hoài Nam27/02/199716DT2
18105160185Lê Hoài Nam04/11/199816TDH
19106160036Mai Phương Nam01/08/199816DT1
20101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
21104160082Nguyễn Đào Nam05/04/199816N2
22109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
23103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A
24101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
25105160187Trần Văn Phương Nam02/08/199816TDH
26102160104Hồ Huỳnh Nga01/01/199816T2
27102160152Trần Thị Ngân12/09/199816T3
28106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
29102160055Lê Đức Nghĩa08/07/199816T1
30105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
31101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
32110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
33103160115Thới Văn Nghĩa03/02/199816C4B
34101160189Trần Quang Nghĩa24/07/199816CDT2
35103160170Trần Văn Nghĩa19/09/199816KTTT
36101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
37101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
38104160031Nguyễn Ngọc23/06/199816N1
39106140030Nguyễn Thị Ngọc18/02/199614DT1
40101160106Trương Ngọc02/10/199816C1B
41110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
42106160037Huỳnh Thị Tường Nguyên04/09/199816DT1
43105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
44106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
45108160031Phạm Thị Nguyên19/11/199716SK
46117160048Trương Phước Nguyên24/05/199816MT