Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160105Lê Thị Minh Nguyệt13/08/199816T2
2106160038Huỳnh Công Nhạc09/01/199816DT1
3108160032Nguyễn Nhanh19/07/199816SK
4103160054Trần Thanh Nhàn01/01/199816C4A
5107160046Lê Thị Nhả20/01/199816H14
6101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
7101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
8109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
9109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
10103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
11102160153Nguyễn Duy Nhân23/02/199816T3
12109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
13107160221Trịnh Thị Xuân Nhân12/04/199816SH
14101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
15109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
16110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
17106160090Đặng Thống Nhất01/04/199816DT2
18109160180Đặng Xuân Nhất26/09/199816X3B
19103160116Cao Long Nhật29/03/199816C4B
20106160091Đoàn Minh Nhật23/11/199816DT2
21109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
22101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
23103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
24104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
25103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
26103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
27104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
28111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
29101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
30109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
31101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
32102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
33107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
34107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
35102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
36102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
37107160223Thái Thị Thùy Nhi20/03/199816SH
38107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
39103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
40101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
41101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
42107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
43108160033Dương Thị Tuyết Nhung12/02/199816SK
44101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
45106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1