Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
2104160086Nguyễn Tấn Quang22/12/199716N2
3103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
4107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
5103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
6102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
7101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
8101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
9101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
10102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
11103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
12104160034Nguyễn Hồng Quân22/12/199816N1
13101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
14103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
15102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
16103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
17107160059Hồ Anh Quốc04/01/199816H14
18101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
19103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
20103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
21110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
22104160035Trần Anh Quốc24/07/199816N1
23101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
24101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
25101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
26103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
27103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
28102160061Nguyễn Thái Quyên21/03/199816T1
29108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
30101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
31107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
32107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
33107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
34107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
35109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
36109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
37101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
38106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
39117120071Trần Trọng Qúi29/01/199412MT
40103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
41102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
42101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1
43103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
44104160036Trương Quang Nhật Sang26/06/199816N1
45104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2